| 1 |
B/s. Rafi Kot |
Đa khoa |
| 2 |
B/s. Christopher Suazon |
Đa khoa |
| 3 |
Dr. Olivia Wood |
Đa khoa |
| 4 |
B/s. Nguyen Forton Guillaume |
Khoa Tim Mạch |
| 5 |
B/s. Tran Viet Luan |
Tai Mũi Họng |
| 6 |
B/s. Jane Li |
Chăm sóc y tế |
| 7 |
B/s. Ion Terakawa |
Khoa Nội |
| 8 |
B/s. Pedro Trigos |
Khoa Nội, Chức năng gan |
| 9 |
B/s. Prof. Michael L.Alkan |
Khoa nội, Khoa truyền nhiễm |
| 10 |
B/s. Claudio Duek |
Chấn thương chỉnh hình |
| 11 |
B/s. Amir Klivitsky |
Khoa Nhi |
| 12 |
B/s. Jonathan Halevy |
Khoa Nhi |
| 13 |
B/s. Runa Terakawa |
Khoa Nhi |
| 14 |
B/s. Duong Hong Trang |
Khoa Nhi |
| 15 |
B/s. Phi Lap Trinh |
Siêu Âm |
| 16 |
B/s. Pham Van Thoi |
Nội Soi |
| 17 |
B/s. Ciro Gargiulo |
Châm Cứu |
| 18 |
B/s. Ma. Cynthia May D.Malong |
Khoa Nội |
| 19 |
B/s. Tran Thi Kim Nguyet |
Sản Khoa & Phụ Khoa |
| 20 |
B/s. Robert Riche |
Khoa chăm sóc đặc biệt |
| 21 |
B/s. Bui Nghia Thinh M.D |
Khoa chăm sóc đặc biệt |
| 22 |
B/s.Nguyen Nghiem Tuan |
Khoa chăm sóc đặc biệt |
| 23 |
B/s. Ngo Thi Thuy Ha |
Đa khoa & Tim mạch |
| 24 |
B/s. Dang Thanh Huy |
Khoa cấp cứu |
| 1 |
B/s. Nguyen Quang Dien |
Khoa Cấp Cứu - Tai nạn |
| 2 |
B/s. Nguyen Thi Bich Ngoc |
Khoa Cấp Cứu - Tai nạn |
| 3 |
B/s. Pham Duc Tuan |
Khoa Cấp Cứu - Tai nạn |
| 4 |
B/s. Dinh Xuan Diem |
Khoa Cấp Cứu - Tai nạn |
| 5 |
B/s. Ha Thi Hanh |
Khoa Cấp Cứu - Tai nạn |
| 6 |
B/s. Cao Van Hoi |
Khoa Cấp Cứu - Tai nạn |
| 7 |
B/s. Dang Ngoc Kim Thanh |
Khoa Cấp Cứu - Tai nạn |
| 8 |
B/s. Le Bao Huy |
Khoa Cấp Cứu - Tai nạn |
| 9 |
B/s. Ha Tuan Khanh |
Khoa Cấp Cứu - Tai nạn |
| 10 |
B/s. Pham Luu Nhat Hoang |
Khoa Cấp Cứu - Tai nạn |
| 11 |
B/s. Trinh Van Hai |
Khoa Cấp Cứu - Tai nạn |
| 12 |
B/s. Truong Anh Tan |
Khoa Cấp Cứu - Tai nạn |
| 13 |
B/s. Nguyen Thi Kim Chi |
Khoa Cấp Cứu - Tai nạn |
| 14 |
B/s. Hoang Tu Cuong |
Khoa Cấp Cứu - Tai nạn |
| 15 |
B/s. David Tran |
Khoa Cấp Cứu - Tai nạn |
| 16 |
B/s.Doan Thai |
Khoa Tim Mạch |
| 17 |
B/s. Duong Thuy Lien |
Khoa Tim Mạch |
| 18 |
B/s.Tran Thi Khue Vy |
Khoa Tim Mạch |
| 19 |
B/s. Nguyen Van Hung |
Khoa Tim Mạch |
| 20 |
B/s. Le Minh Duc |
Khoa Tim Mạch |
| 21 |
B/s. Jean Marc Valton |
Tai Mũi Họng |
| 22 |
B/s. Nguyen Truong Khuong |
Tai Mũi Họng |
| 23 |
B/s.Le Long Hai |
Tai Mũi Họng |
| 24 |
B/s. Seoyong Lee |
Tai Mũi Họng |
| 25 |
B/s.Alain Beauchamp |
Đa khoa |
| 26 |
B/s.Nicholas Laque |
Đa khoa |
| 27 |
B/s. Daniel Philippides |
Đa khoa |
| 28 |
B/s. Arulnayagam Marie |
Đa khoa |
| 29 |
B/s. Le Dinh Phuong |
Đa khoa |
| 30 |
B/s. Le Minh Quang |
Đa khoa |
| 31 |
B/s. Tran Hoang Ngoc Anh |
Khoa giải phẩu thần kinh |
| 32 |
B/s. Tran Nhat Thang |
Sản - Phụ Khoa |
| 33 |
B/s. Nguyen Thi Vinh Thang |
Sản - Phụ Khoa |
| 34 |
B/s. Huynh Thi Hieu |
Sản - Phụ Khoa |
| 35 |
B/s. Ho Thi Ngoc |
Sản - Phụ Khoa |
| 36 |
B/s. Le Thanh Hung |
Sản - Phụ Khoa |
| 37 |
B/s. Ngo Le Phuong Thao |
Sản - Phụ Khoa |
| 38 |
B/s. Bui Thi Phuong Nga |
Sản - Phụ Khoa |
| 39 |
B/s. Nguyen Thi Hang |
Sản - Phụ Khoa |
| 40 |
B/s.Le Van Duc |
Sản - Phụ Khoa |
| 41 |
B/s. Nguyen Thi My Hanh |
Khoa Mắt |
| 42 |
B/s.Tran Minh Hoang |
Khoa Mắt |
| 43 |
B/s. Nguyen Thi Dieu Huyen |
Khoa Nhi |
| 44 |
B/s. Phan Thi Thanh Huyen |
Khoa Nhi |
| 45 |
B/s. Pham Thi Ngoc Lan |
Khoa Nhi |
| 46 |
B/s. Tran Thi Minh Cham |
Khoa Nhi |
| 47 |
B/s. Tran Thi Thu Loan |
Khoa Nhi |
| 48 |
B/s. Pham Bich Chi |
Khoa Nhi |
| 49 |
B/s. Huynh Le Mai |
Khoa Nhi |
| 50 |
B/s. Nguyen Anh Tuan |
Khoa Nhi |
| 51 |
B/s. Nguyen Thi Thanh |
Khoa Nhi |
| 52 |
B/s. Tran Thi Thanh Tam |
Khoa Nhi |
| 53 |
B/s. Nguyen Huu Linh |
Khoa Nhi |
| 54 |
B/s. Tran Diep Tuan |
Khoa Nhi |
| 55 |
B/s. Tran Thi Nga |
Khoa Nhi |
| 56 |
B/s. Le Xuan Hiep |
Khoa Nhi |
| 57 |
B/s. Olivier Lavoix |
Khoa Dược |
| 58 |
B/s. Do Huu Nam |
Gây mê và Chăm Sóc Đặc Biệt |
| 59 |
B/s. Nguyen Thi Lam Giang |
Gây mê và Chăm Sóc Đặc Biệt |
| 60 |
B/s. Nguyen Thi Hue |
Gây mê và Chăm Sóc Đặc Biệt |
| 61 |
B/s. Dao Thi My Van |
Gây mê và Chăm Sóc Đặc Biệt |
| 62 |
B/s. Tran Hong Phuc |
Gây mê và Chăm Sóc Đặc Biệt |
| 63 |
B/s. Ly Quoc Thinh |
Gây mê và Chăm Sóc Đặc Biệt |
| 64 |
B/s. Huynh Nguyen Tuong Vy |
Gây mê và Chăm Sóc Đặc Biệt |
| 65 |
B/s. Chau Thi My An |
Gây mê và Chăm Sóc Đặc Biệt |
| 66 |
B/s. Thai Thi Hoa |
Gây mê và Chăm Sóc Đặc Biệt |
| 67 |
B/s. Tran Huu Tam |
Khoa Nha - Phẫu thuật hàm mặt |
| 68 |
B/s. Nguyen Thi Phuong Lan |
Khoa nội |
| 69 |
B/s. Bui Bang Phi |
Khoa nội |
| 70 |
B/s. Huynh Ngoc Phuong Thao |
Khoa nội |
| 71 |
B/s. Huynh Van Khoa |
Khoa nội |
| 72 |
B/s.Le Thuong Vu |
Khoa nội |
| 73 |
B/s. Nguyen Huu Man |
Khoa nội |
| 74 |
B/s. Pham Thi Thuy Nga |
Khoa nội |
| 75 |
B/s. Tran Xuan Dai |
Khoa nội |
| 76 |
B/s. Le Duc Tuan |
Khoa nội |
| 77 |
B/s. Phan Van Thai |
Ngoại khoa Tổng quát - Lồng ngực, mạch máu |
| 78 |
B/s. Gerard Desvignes |
Ngoại khoa Tổng quát - Lồng ngực, mạch máu |
| 79 |
B/s. Phi Ich Nghi |
Chuẩn Đoán Hình Ảnh |
80
|
B/s. Tran Thu Phuong |
Chuẩn Đoán Hình Ảnh |
81
|
B/s. Nguyen Quang Trong |
Chuẩn Đoán Hình Ảnh |
82
|
B/s. Tran Vinh Nguyen Dung |
Chuẩn Đoán Hình Ảnh |
83
|
B/s. Tran Van Kien |
Chuẩn Đoán Hình Ảnh |
84
|
B/s. Nguyen Thi Hang |
Khoa Xét Nghiệm & Ngân hàng máu |
85
|
B/s. Tran Thi My Trinh |
Khoa Xét Nghiệm & Ngân hàng máu |
86
|
B/s. Nguyen Ngoc Son |
Khoa tiêu hóa & gan mật |
87
|
B/s. Huynh Anh Quoc |
Khoa tiêu hóa & gan mật |
88
|
B/s. Ngo Van Huy |
Khoa tiêu hóa & gan mật |
89
|
B/s. Nguyen Thi Nghia |
Khoa tiêu hóa & gan mật |
90
|
B/s. Catherine Cousin |
Khoa tiêu hóa & gan mật |
91
|
B/s. Phung Thi Thu Hang |
Vật Lý Trị Liệu |
92
|
B/s. Nguyen Thai Hoa |
Vật Lý Trị Liệu |
93
|
B/s. Pham Van Trong |
Vật Lý Trị Liệu |
94
|
B/s. Pia Etchecopar-Landrin |
Vật Lý Trị Liệu |
95
|
B/s. Nguyen Thi Phuong Lan |
Khoa Hô Hấp - Phổi |
96
|
B/s. Le Thuong Vu |
Khoa Hô Hấp - Phổi |
97
|
B/s. Nguyen Ngoc Tien |
Y học hạt nhân |
98
|
B/s. Nguyen Hoang Duc |
Tiết Niệu - Nam Khoa |
99
|
B/s. Nguyen Tuan Vin |
Tiết Niệu - Nam Khoa |
100
|
B/s. Nguyen Huu Man |
Tiết Niệu - Nam Khoa |
101
|
B/s. Slyvie Nguyen |
Tiết Niệu - Nam Khoa |
102
|
B/s. Tran Xuan Dai |
Tiết Niệu - Nam Khoa |
| 1 |
Nguyen Tri Doan |
Khoa Nhi |
| 2 |
Do Ngoc Duc |
Khoa Nhi |
| 3 |
Nguyen Thi Phuoc Van |
Khoa Nhi |
| 4 |
Huynh Le Mai |
Khoa Nhi |
| 5 |
Bui Ngoc An Pha |
Khoa Nhi |
| 6 |
Nguyễn Vũ Phương Khanh |
Khoa Nhi |
| 7 |
Tran Thi Hong An |
Vật lý trị liệu |
| 8 |
Tran Hien Trung |
Vật lý trị liệu |
| 9 |
Vu Minh Duc |
Vật lý trị liệu |
| 10 |
Tran Phuong Thao |
Vật lý trị liệu |
| 11 |
Dang Ngoc Tuong Thanh |
Vật lý trị liệu |
| 12 |
Nguyen Vinh Tuong |
Vật lý trị liệu |
| 13 |
Pham Tuyen |
Chuẩn Đoán Hình Ảnh |
| 14 |
Phan Huu Tu |
Siêu Âm |
| 15 |
Le Thanh Bich Thuy |
Siêu Âm |
| 16 |
Truong Thi Phuong Yen |
Siêu Âm |
| 17 |
Tran Thanh Trac |
Tai Mũi Họng |
18
|
Nguyen Thi Ngoc Anh |
Sản - Phụ Khoa |
19
|
Nguyen Thi Song Ha |
Sản - Phụ Khoa |
20
|
Le Thi Phuong Trang |
Sản - Phụ Khoa |
21
|
Phạm Thị Phương Lan |
Sản - Phụ Khoa |
22
|
Nguyễn Thị Băng Hải |
Sản - Phụ Khoa |
23
|
Nguyen Thi My Phuong |
Sản - Phụ Khoa |
24
|
Ngo Ha Anh |
Sản - Phụ Khoa |
25
|
Nguyễn Thị Kim Hoa |
Sản - Phụ Khoa |
26
|
Đinh Thị Đoàn Định |
Sản - Phụ Khoa |
27
|
Tran Nhu Tuong Van |
Vật lý trị liệu |
28
|
Ong Thi Nga |
Vật lý trị liệu |
29
|
Doan Le Minh Hanh |
Khoa Hô Hấp |
30
|
Nguyễn Tuấn Nghĩa |
Nội khoa |
31
|
Nguyen Quang Manh |
Nội khoa |
32
|
Luu Thanh Binh |
Vật lý trị liệu |
33
|
Tran Thong Nhat |
Vật lý trị liệu |
34
|
Ha Mai Anh |
Khoa Nhi |
35
|
Nguyen An Nghia |
Khoa Nhi |
36
|
Tran Cong Bao Phung |
Khoa Nhi |
37
|
Nguyen Trong Anh |
Khoa Chỉnh Hình |
38
|
Nguyen Xuan Anh |
Khoa Chỉnh Hình |
39
|
Nguyen Hoang Duc |
Khoa Tiết Niệu |
40
|
Nguyen Van Ben |
Khoa Tiết Niệu |
41
|
Pho Minh Tin |
Khoa Tiết Niệu |
42
|
Hoang Trong Tam |
Khoa Tâm Lý |
1
|
Dr François-Xavier Landrin |
Đa Khoa |
2
|
Dr Jean-Claude Tissot |
Sản - Phụ Khoa |
3
|
Dr Nguyen Thi Mai |
Khoa mắt |
4
|
Dr Hoang Thi Diem Thuy |
Khoa Nhi |
5
|
Mrs Pia Etchecopar |
Khoa Trị Liệu ngôn ngữ |
6
|
Mrs Corinne Sutz-Courtine |
Khoa Tâm Lý |
7
|
Mrs Virginie Fouché |
Khoa Tâm Lý |
8
|
Mrs Fernanda Grossoleil |
Psychomotor Therapist |
9
|
Dr Phan Thieu Xuan Giang |
Khoa Thần Kinh |
10
|
Mr Nicolas DUPAUX |
Vật lý trị liệu - Nắn Xương |
11
|
Mrs Vo Thi Nhan |
Y Học Cổ Truyền |
1
|
B/s. Philippe Guettier |
Phẩu Thuật thẩm mỹ |
2
|
B/s. Florence Junes |
Phẩu Thuật thẩm mỹ |
3
|
B/s. Le Dinh Hoa Michel |
Phẩu Thuật thẩm mỹ |
4
|
B/s. Ha Tran Diem Uyen |
Phẩu Thuật thẩm mỹ |
5
|
B/s. Le Đinh Thao |
Phẩu Thuật thẩm mỹ |
6
|
B/s. Vu My Linh |
Phẩu Thuật thẩm mỹ |
7
|
B/s. Nguyen Minh Dung |
Cấy ghép & Phẩu thuật |
8
|
B/s. Jean Haziza |
Cấy ghép & Phẩu thuật |
9
|
B/s. Philippe Sebbag |
Cấy ghép & Phẩu thuật |
10
|
B/s. Pham Hoang Nam |
Cấy ghép & Phẩu thuật |
11
|
Ho Thi Thuy Trang |
Chỉnh hình |
1
|
B/s. Shirai Takushi |
|
1
|
B/s. Kawano Hisashi |
|
1
|
Outpatient Department |
Khoa khám bệnh |
2
|
Nephrology and Hemodialysis Department |
Đơn vị thận nhân tạo |
3
|
Internal Cardiogy Department |
Khoa Nội Tim Mạch - Tổng Hợp |
4
|
Surgery Department |
Khoa Ngoại |
5
|
Obstetrics and Gynaecology Department |
Khoa Sản |
6
|
Paediatrics Department |
Khoa Nhi |
7
|
Emergency and ICU Department |
Khoa Hồi Sức Cấp Cứu |
8
|
Anaesthesia and Recovery Department |
Khoa Gây Mê Hồi Sức |
9
|
Opthalmology Department |
Khoa Mắt |
10
|
Ear-Nose-Throat Department |
Khoa Tai Mũi Họng |
11
|
Tooth-Jaw-Face Department |
Khoa Răng Hàm Mặt |
12
|
Physiotherapy and Rehabilitation Department |
Khoa Vật Lý Trị Liệu và Phục Hồi Chức Năng |
13
|
Laboratory Department |
Khoa Xét Nghiệm |
14
|
Radiology Department |
Khoa Chuẩn Đoán Hình Ảnh |
15
|
Infectious Control Department |
Khoa Chống Nhiễm Khuẩn |
16
|
Pharmacology Department |
Khoa Dược |
17
|
Oncology Department |
Khoa Ung Thư |
| 1 |
B/s. Uchida Shika |
|
| 2 |
B/s. Uchida Yuki |
|
| 3 |
B/s. Uchida Yuki |
|
1
|
B/s. Christopher Foo |
Gây mê |
2
|
B/s. Caroline Low |
Gây mê |
3
|
B/s. Wong Wei Mon |
Gây mê |
4
|
Prof Walter T L Tan |
Phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ |
5
|
Prof Alex Chang Yuang Chi |
Phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ |
6
|
B/s. Gilberto De Lima Lopes Junior |
Phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ |
7
|
B/s. Lavina Bharwani |
Phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ |
8
|
B/s. Mark Hoo Kai Meng |
Phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ |
9
|
B/s. Choo Dee Pheng |
Phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ |
10
|
B/s. Veronica Toh |
Nội Nhi |
11
|
B/s. Lim Yit Jean |
Nội Nhi |
12
|
B/s. Tan Mein Chuen |
Nội Nhi |
13
|
B/s. June Lou |
Nội Nhi |
14
|
Physician Wu Yer |
Y Học Cổ truyền |
15
|
Physician Miao Meng |
Y Học Cổ truyền |
16
|
Physician Duan Quian Mei |
Y Học Cổ truyền |
17
|
Physician Zhao Xu Hong |
Y Học Cổ truyền |
18
|
Physician Jin Jin Hua |
Châm Cứu |
19
|
Ma Gui Ling |
Massage |
20
|
Li Xuan |
Massage |
21
|
B/s. Lim Yun Chin |
Khoa Tâm Lý |
22
|
B/s. Clarice Hong Pei Winslow |
Khoa Tâm Lý |
23
|
B/s. Arthur Lee |
Khoa Tâm Lý |
24
|
A/Prof Adrian Yap Y Jin |
Nha Khoa |
25
|
B/s. Janee Lim |
Nha Khoa |
26
|
B/s. Arthur Lim Chong Yang |
Nha Khoa |
27
|
B/s. Andrew Aw |
Nha Khoa |
28
|
B/s. Ng Chee Hon |
Nha Khoa |
29
|
B/s. Benny Goh |
Nha Khoa |
30
|
B/s. Myra J Elliott |
Nha Khoa |
31
|
B/s. Jonathan Wee |
Nha Khoa |
32
|
B/s. Stephen T S Lee |
Tai Mũi Họng |
33
|
B/s. Aw Chong Yin |
Tai Mũi Họng |
34
|
B/s. Lim Chong Teck |
Tai Mũi Họng |
35
|
B/s. Euan Murugasu |
Tai Mũi Họng |
36
|
B/s. Loo Choon Yong |
Bác Sĩ Gia Đình |
37
|
B/s. Alfred W T Loh |
Bác Sĩ Gia Đình |
38
|
B/s. Wilson Wong Fook Meng |
Bác Sĩ Gia Đình |
39
|
B/s. Yii Hee Seng |
Bác Sĩ Gia Đình |
40
|
B/s. Chng Sih Kiat |
Bác Sĩ Gia Đình |
41
|
B/s. Kenneth Wu |
Bác Sĩ Gia Đình |
42
|
B/s. Goerge Varghese |
Bác Sĩ Gia Đình |
43
|
B/s. Choo Dee Pheng |
Bác Sĩ Gia Đình |
44
|
B/s. Khoo Chong Yew |
Khoa Mắt |
45
|
B/s. Lee Jong Jian |
Khoa Mắt |
46
|
B/s. Yap Soo Keong |
Khoa Mắt |
47
|
B/s. Lynn Yeo |
Khoa Mắt |
48
|
Prof Lim Yean Leng |
Khoa Tim Mạch |
49
|
B/s. Ng Wai Lin |
Khoa Tim Mạch |
50
|
B/s. Antono Sutandar |
Khoa Tim Mạch |
51
|
B/s. Alvin Ng Chee Keong |
Khoa Tim Mạch |
52
|
B/s. Tan Kok Soon |
Khoa Tim Mạch |
53
|
B/s. We Dar Ching |
Ngoại Tim Mạch |
54
|
B/s. J H H Sheares |
Ngoại Tim Mạch |
55
|
B/s. Wong Poo Sing |
Ngoại Tim Mạch |
56
|
De. Eugene Sim Kwang Wai |
Ngoại Tim Mạch |
57
|
B/s. Stanly Liew Choon Fong |
Nội Soi |
58
|
Prof Cheah Jin Seng |
Nội Soi |
59
|
B/s. Law Ngai Moh |
Tiêu Hóa & Gan Mật |
60
|
B/s. Alvin Seah Boon Heung |
Thần Kinh |
61
|
B/s. Ho King Hee |
Thần Kinh |
62
|
B/s. Tan Chai Beng |
Thần Kinh |
63
|
B/s. Ekachai Danpanich |
Khoa Thận |
64
|
B/s. Akira Wu |
Khoa Thận |
65
|
Prof A wathsala |
Khoa Thận |
66
|
B/s. Chan Choong Chee |
Khoa Hô Hấp |
67
|
Prof Feng Pao Shii |
Khoa Xương Khớp |
68
|
B/s. Onishi Yoichi |
Bác Sĩ Gia Đình (Nhật) |
69
|
B/s. Yoshida Tadashi |
Bác Sĩ Gia Đình (Nhật) |
70
|
B/s. Kawasaki Takako |
Bác Sĩ Gia Đình (Nhật) |
71
|
B/s. Mukaikibo Hisae |
Bác Sĩ Gia Đình (Nhật) |
72
|
B/s. Hata Masako |
Bác Sĩ Gia Đình (Nhật) |
73
|
B/s. Hata Shigeru |
Bác Sĩ Gia Đình (Nhật) |
74
|
B/s. Motoda Lena |
Bác Sĩ Gia Đình (Nhật) |
75
|
B/s. Nakazawa Tetsuya |
Bác Sĩ Gia Đình (Nhật) |
76
|
B/s. Kikuchi Yuko |
Bác Sĩ Gia Đình (Nhật) |
77
|
B/s. Watanabe Tomoo |
Bác Sĩ Gia Đình (Nhật) |
78
|
B/s. Misawa Ami |
Bác Sĩ Gia Đình (Nhật) |
79
|
B/s. Looi Kok Poh |
Phẫu Thuật bàn tay |
80
|
B/s. Lim Lian Arn |
Phẫu thuật chỉnh hình |
81
|
B/s. S Krishnamoorthy |
Phẫu thuật chỉnh hình |
82
|
B/s. David Wong Him Choon |
Phẫu thuật chỉnh hình |
83
|
B/s. Lim Yeow Wai |
Phẫu thuật chỉnh hình |
84
|
Prof Tay Boon Keng |
Phẫu thuật chỉnh hình |
85
|
B/s. Yeo Sow Nam |
Khoa Đau nhức |
86
|
B/s. Ho Hwee Shih |
Khoa Đau nhức |
87
|
B/s. Christopher Foo |
Khoa Da |
88
|
B/s. Tulip Tan |
Khoa Da |
89
|
B/s. J J Murugasu |
Ngoại Tổng Quát |
90
|
Prof Walter Tan T L |
Ngoại Tổng Quát |
91
|
B/s. Yang Ching Yu |
Ngoại Tổng Quát |
92
|
B/s. Eric The Chin Huat |
Ngoại Tổng Quát |
93
|
B/s. Ng Bee Lim |
Ngoại Tổng Quát |
94
|
B/s. Baladas H G |
Ngoại Tổng Quát |
95
|
B/s. Ng Chin |
Ngoại Tổng Quát |
96
|
B/s. Fong Yan Kit |
Khoa Niệu |
97
|
B/s. Chin Chong Min |
Khoa Niệu |
98
|
B/s. Kim Kok Bin |
Khoa Niệu |
99
|
B/s. Ng Puay Yong |
Ngoại Thần Kinh |
100
|
B/s. Yeo Tseng Tsai |
Ngoại Thần Kinh |
101
|
B/s. Tan Yew Ghee |
Sản - Phụ Khoa |
102
|
B/s. Joan Thong Pao-wen |
Sản - Phụ Khoa |
103
|
B/s. Kok Gim Hwee |
Sản - Phụ Khoa |
104
|
B/s. Le I-Wuen |
Sản - Phụ Khoa |
105
|
B/s. Karolyn Goh Wee Ching |
Sản - Phụ Khoa |
106
|
B/s. Cordelia Han Chih Chih |
Sản - Phụ Khoa |
107
|
B/s. Sheila Lok Kia Ee |
Sản - Phụ Khoa |
108
|
B/s. Jazlan Joosoph |
Sản - Phụ Khoa |
109
|
B/s. Nicholas Goh Seng Geok |
Bệnh học |
110
|
B/s. Jean Ho May Sian |
Bệnh học |
111
|
B/s. Yeong Kuan Yuen |
Chuẩn Đoán Hình Ảnh Can Thiệp |
112
|
B/s. Howe Tse Chiang |
Chuẩn Đoán Hình Ảnh Can Thiệp |
113
|
B/s. Hwang Cheng Yang |
Chuẩn Đoán Hình Ảnh Can Thiệp |
114
|
B/s. Yeh Ing Berne |
Chuẩn Đoán Hình Ảnh Can Thiệp |
115
|
Lim Hun Teck |
Vật lý trị liệu |
116
|
Chin Wern Jiunn |
Vật lý trị liệu |
117
|
Michelle Le |
Vật lý trị liệu |
| 1 |
Allergy Center |
|
| 2 |
Breast Care Center |
|
| 3 |
Childrent's Center |
|
| 4 |
Dental Center |
|
| 5 |
Diabetes Center |
|
| 6 |
Diagnostic & Therapeutic Center |
|
| 7 |
Dialysis Center |
|
| 8 |
Digestive Disease Center |
|
| 9 |
Doctor Goft Clinic |
|
| 10 |
Ear , Nose & Throat Center |
|
| 11 |
Emergency Center |
|
| 12 |
Eye Center |
|
| 13 |
Eye Laser Refraction Center |
|
| 14 |
Fertility Center |
|
| 15 |
Health Screening Center |
|
| 16 |
Heart Center |
|
| 17 |
Horizon Reginal Cancer Center |
|
| 18 |
Hyperbaric Oxygen Therapy Center |
|
| 19 |
Hypertension Clinic |
|
| 20 |
Medical Clinic |
|
| 21 |
Men Center |
|
| 22 |
Neurology Center |
|
| 23 |
Orthopeadic Center |
|
| 24 |
Plastic Surgery Center |
|
| 25 |
Rehabilitation Cental |
|
| 26 |
Skin Center |
|
| 27 |
Skin Laser Center |
|
| 28 |
Sleep Disoder Center |
|
| 29 |
Spine Specialist Center |
|
| 30 |
Surgical Clinic |
|
| 31 |
Travel Medicine Center |
|
| 32 |
Woment Center |
|
1
|
Anaesthesiology |
Gây mê |
2
|
Cardiology |
Khoa Tim Mạch |
3
|
Dermatology |
Khoa Da |
4
|
Diagnosistic Radiology |
Chuẩn Đoán Hình Ảnh |
5
|
Endocrinology |
Nội Soi |
6
|
Gastroenterology |
Tiêu Hóa |
7
|
General Surgery |
Ngoại Tổng Quát |
8
|
Geriatric Medicine |
Khoa Bệnh Tuổi Già |
9
|
Haematology |
Khoa Huyết Học |
10
|
Hand Surgery |
Phẫu Thuật Bàn Tay |
11
|
Infectious Diseases |
Khoa Truyền Nhiễm |
12
|
Internal Medicine |
Khoa Nội |
13
|
Medical Oncology |
Khoa Ung Thư |
14
|
Neurology |
Thần Kinh |
15
|
Neurosurgery |
Khoa Giải Phẫu Thần Kinh |
16
|
Obstetrics & Gynaecology |
Sản - Phụ Khoa |
17
|
Ophthalmology |
Khoa Mắt |
18
|
Oral & Maxillofacial Surgery |
|
19
|
Orthopaedic Surgery |
Phẫu Thuật Chỉnh Hình |
20
|
Otorhinolaryngology |
Khoa Tai Mũi Họng |
21
|
Paediatric Dentistry |
Nha Khoa Nhi |
22
|
Paediatric Medicine |
Nội Nhi |
23
|
Paediatric Surgery |
Phẫu Thuật Nhi |
24
|
Plastic Surgery |
Khoa Phẫu Thuật Tạo Hình |
25
|
Psychiatry |
Khoa Tâm Lý |
26
|
Public Health Medicine |
|
27
|
Radiation Oncology |
Xạ Trị Ung Thư |
28
|
Rehabilitation Medicine |
Phục Hồi Chức Năng |
29
|
Renal Medicine |
Khoa Thận |
30
|
Respiratory Medicine |
Khoa Hô Hấp |
31
|
Rheumatology |
Khoa Xương Khớp |
32
|
Urology |
Khoa Niệu |
1
|
Anaesthesiology |
Gây mê |
2
|
Cardiology |
Khoa Tim Mạch |
3
|
Dermatology |
Khoa Da |
4
|
Endocrinology |
Nội Soi |
5
|
Gastroenterology |
Tiêu Hóa |
6
|
General Surgery |
Ngoại Tổng Quát |
7
|
General Surgery (Breast) |
Ngoại Tổng Quát |
8
|
Hand Surgery |
Phẫu Thuật Bàn Tay |
9
|
Internal Medicine |
Khoa Nội |
10
|
Neurology |
Thần Kinh |
11
|
Neurosurgery |
Khoa Giải Phẫu Thần Kinh |
12
|
Obstetrics & Gynaecology |
Sản - Phụ Khoa |
13
|
Ophthalmology |
Khoa Mắt |
14
|
Oral & Maxillofacial Surgery |
Khoa Mắt |
15
|
Orthopaedic Surgery |
Phẫu Thuật Chỉnh Hình |
16
|
Otorhinolaryngology |
Khoa Tai Mũi Họng |
17
|
Paediatric Medicine |
Nội Nhi |
18
|
Paediatric Surgery |
Phẫu Thuật Nhi |
19
|
Plastic Surgery |
Phẫu Thuật Tạo Hình |
20
|
Psychiatry |
Khoa Tâm Lý |
21
|
Renal Medicine |
Khoa Thận |
22
|
Respiratory Medicine |
Khoa Hô Hấp |
23
|
Urology |
Khoa Niệu |
1
|
Anaesthesiology |
Gây mê |
2
|
Cardiology |
Khoa Tim Mạch |
3
|
Cardiothoracic Surgery |
Ngoại Tim Mạch |
4
|
Dermatology |
Khoa Da |
5
|
Diagnosistic Radiology |
Chuẩn Đoán Hình Ảnh |
6
|
Endocrinology |
Nội Soi |
7
|
Gastroenterology |
Tiêu Hóa |
8
|
General Surgery |
Ngoại Tổng Quát |
9
|
Haematology |
Khoa Huyết Học |
10
|
Hand Surgery |
Phẫu Thuật Bàn Tay |
11
|
Hepato-Biliary Surgery |
Phẫu Thuật Gan - Mật |
12
|
Infectious Diseases |
Khoa Truyền Nhiễm |
13
|
Medical Oncology |
Khoa Ung Thư |
14
|
Neurology |
Thần Kinh |
15
|
Neurosurgery |
Khoa Giải Phẫu Thần Kinh |
16
|
Obstetrics & Gynaecology |
Sản - Phụ Khoa |
17
|
Ophthalmology |
Khoa Mắt |
18
|
Oral & Maxillofacial Surgery |
Khoa Mắt |
19
|
Orthopaedic Surgery |
Phẫu Thuật Chỉnh Hình |
20
|
Otorhinolaryngology |
Khoa Tai Mũi Họng |
21
|
Paediatric Dentistry |
Nha Khoa Nhi |
22
|
Paediatric Medicine |
Nội Nhi |
23
|
Paediatric Surgery |
Phẫu Thuật Nhi |
24
|
Plastic Surgery |
Khoa Phẫu Thuật Tạo Hình |
25
|
Psychiatry |
Khoa Tâm Lý |
26
|
Radiation Oncology |
Xạ Trị Ung Thư |
27
|
Renal Medicine |
Khoa Thận |
28
|
Respiratory Medicine |
Khoa Hô Hấp |
29
|
Rheumatology |
Khoa Xương Khớp |
30
|
Urology |
Khoa Niệu |